Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE SPECTRUM 2 COLLECTION

The Spectrum 2 Collection
8
.
60
The Spectrum 2 Collection
+
8
.
60
The Spectrum 2 Collection
+
17
.
20
The Spectrum 2 Collection
+
25
.
80
The Spectrum 2 Collection
+
34
.
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
655
.
75
AK-47

The Empress

AK-47

162
.
88
-
655
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
655
.
75
0.157%FN
415
.
44
0.145%ST | FT
188
.
16
0.146%MW
175
.
85
0.146%FT
172
.
07
0.146%ST | WW
166
.
68
0.146%BS
166
.
44
0.146%WW
162
.
88
0.146%
P250

See Ya Later

P250

156
.
82
-
221
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
221
.
53
0.146%FN
188
.
50
0.146%MW
178
.
82
0.146%FT
172
.
13
0.146%WW
170
.
48
0.146%ST | MW
168
.
91
0.146%BS
165
.
96
0.146%ST | FT
156
.
82
0.146%
Súng lục R8

LLama Cannon

Súng lục R8

16
.
86
-
82
.
04
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
82
.
04
0.145%ST | MW
28
.
02
0.142%MW
18
.
56
0.142%ST | WW
18
.
36
0.142%FT
18
.
02
0.142%BS
17
.
06
0.141%ST | FT
16
.
86
0.141%
PP-Bizon

High Roller

PP-Bizon

16
.
97
-
73
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
73
.
02
0.144%FN
33
.
84
0.143%ST | MW
25
.
82
0.142%FT
18
.
40
0.142%ST | FT
17
.
36
0.142%BS
16
.
97
0.141%
M4A1-S

Leaded Glass

M4A1-S

17
.
09
-
60
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
60
.
14
0.144%FN
57
.
33
0.144%ST | MW
29
.
64
0.142%ST | BS
20
.
48
0.142%MW
18
.
29
0.142%WW
18
.
22
0.142%FT
18
.
09
0.142%BS
17
.
09
0.141%
Tec-9

Cracked Opal

Tec-9

0
.
27
-
12
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
25
0.141%ST | FN
5
.
01
2.02%ST | MW
0
.
79
2.02%MW
0
.
39
0.682%ST | FT
0
.
34
0.513%ST | WW
0
.
27
0.686%
Glock-18

Off World

Glock-18

0
.
58
-
7
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
46
2.04%ST | MW
1
.
44
0.995%ST | FT
0
.
63
2.03%MW
0
.
58
2.03%
MP9

Goo

MP9

1
.
59
-
6
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
03
2.03%FN
4
.
50
2.01%ST | MW
3
.
01
1.98%MW
2
.
02
0.989%FT
1
.
59
0.662%
XM1014

Ziggy

XM1014

1
.
50
-
5
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
81
2.04%ST | MW
2
.
81
0.987%BS
1
.
50
0.663%ST | FT
1
.
50
0.663%
SG 553

Phantom

SG 553

1
.
49
-
5
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
44
2.03%FN
3
.
11
1.98%ST | MW
2
.
37
1.97%ST | FT
2
.
08
0.99%ST | BS
2
.
06
1.98%MW
1
.
71
1.98%WW
1
.
70
1.98%ST | WW
1
.
56
0.99%BS
1
.
53
0.662%FT
1
.
49
1.99%
UMP-45

Exposure

UMP-45

1
.
62
-
4
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
71
2.01%ST | MW
2
.
40
1.97%ST | WW
2
.
09
1.98%FT
1
.
72
1.98%MW
1
.
62
1.98%
AUG

Triqua

AUG

0
.
23
-
3
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
45
1.98%FN
1
.
50
0.663%ST | MW
0
.
63
2.03%MW
0
.
40
0.682%ST | FT
0
.
27
0.686%ST | WW
0
.
24
1.03%ST | BS
0
.
23
1.03%
CZ75-Auto

Tacticat

CZ75-Auto

1
.
62
-
3
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
3
.
02
1.99%ST | FT
1
.
93
0.662%WW
1
.
62
0.989%
G3SG1

Hunter

G3SG1

0
.
26
-
2
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
82
0.987%FN
1
.
08
1.98%ST | MW
0
.
48
2.04%MW
0
.
37
1.02%ST | FT
0
.
26
1.03%
Súng nòng ngắn

Morris

Súng nòng ngắn

0
.
21
-
1
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
94
1.98%ST | FN
1
.
42
0.995%ST | MW
0
.
40
0.682%MW
0
.
36
0.513%ST | FT
0
.
27
1.03%ST | BS
0
.
21
0.688%ST | WW
0
.
21
0.688%
MAC-10

Oceanic

MAC-10

0
.
29
-
1
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
20
2%FN
0
.
97
2.01%ST | MW
0
.
44
2.04%MW
0
.
39
2.05%ST | WW
0
.
36
0.513%ST | FT
0
.
34
2.05%ST | BS
0
.
29
0.686%
SCAR-20

Jungle Slipstream

SCAR-20

0
.
26
-
0
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
75
2.02%FN
0
.
44
1.02%ST | MW
0
.
42
1.02%MW
0
.
37
1.02%ST | WW
0
.
36
0.513%ST | FT
0
.
26
0.688%