Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE FRACTURE COLLECTION

The Fracture Collection
1
The Fracture Collection
+
1
The Fracture Collection
+
2
The Fracture Collection
+
3
The Fracture Collection
+
4
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
157
.
99
Desert Eagle

Printstream

Desert Eagle

58
.
35
-
157
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
157
.
99
0.032%FN
116
.
32
0.033%ST | FT
103
.
98
0.033%MW
77
.
11
0.033%WW
62
.
52
0.033%FT
58
.
35
0.033%
AK-47

Legion of Anubis

AK-47

53
.
30
-
111
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
111
.
71
0.033%FN
87
.
58
0.033%ST | MW
74
.
15
0.033%ST | WW
62
.
82
0.033%MW
58
.
95
0.033%ST | FT
58
.
73
0.033%FT
53
.
79
0.033%BS
53
.
30
0.033%
Glock-18

Vogue

Glock-18

5
.
76
-
36
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
36
.
18
0.033%ST | MW
18
.
73
0.033%FN
17
.
56
0.033%ST | WW
13
0.033%ST | BS
10
.
13
0.033%ST | FT
9
.
75
0.033%MW
9
.
17
0.033%WW
6
.
41
0.033%FT
6
.
01
0.033%BS
5
.
76
0.016%
M4A4

Tooth Fairy

M4A4

5
.
67
-
34
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
34
.
82
0.033%FN
17
.
39
0.033%ST | MW
17
.
24
0.033%ST | WW
10
.
93
0.033%ST | BS
10
.
01
0.033%ST | FT
9
.
95
0.033%MW
8
.
65
0.033%WW
6
.
43
0.033%FT
5
.
91
0.033%BS
5
.
67
0.033%
XM1014

Entombed

XM1014

5
.
51
-
16
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
16
.
95
0.033%FN
9
.
29
0.033%ST | WW
8
.
83
0.033%ST | MW
8
.
38
0.033%ST | FT
7
.
79
0.033%MW
5
.
88
0.016%BS
5
.
79
0.033%WW
5
.
52
0.033%FT
5
.
51
0.033%
MAG-7

Monster Call

MAG-7

0
.
36
-
9
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
46
0.033%FN
4
.
74
0.033%ST | MW
2
.
77
0.033%MW
0
.
83
1.69%ST | FT
0
.
60
3.38%FT
0
.
36
3.38%
MAC-10

Allure

MAC-10

0
.
30
-
7
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
26
0.033%FN
3
.
99
0.033%ST | MW
1
.
09
0.033%ST | BS
0
.
86
1.13%MW
0
.
72
3.38%BS
0
.
30
0.846%
Tec-9

Brother

Tec-9

0
.
22
-
6
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
54
0.033%FN
3
.
27
0.033%ST | MW
1
.
84
0.033%MW
0
.
67
3.38%ST | FT
0
.
50
1.13%ST | WW
0
.
48
1.13%BS
0
.
30
0.846%WW
0
.
29
0.846%FT
0
.
22
3.38%
Galil AR

Connexion

Galil AR

0
.
32
-
5
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
32
0.033%FN
2
.
87
0.033%ST | MW
2
.
21
0.033%ST | WW
0
.
65
3.38%MW
0
.
62
3.38%ST | BS
0
.
51
3.38%ST | FT
0
.
48
1.13%FT
0
.
32
0.846%
MP5-SD

Kitbash

MP5-SD

0
.
26
-
4
.
85
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
85
0.033%FN
2
.
38
0.033%ST | MW
1
.
06
0.033%ST | WW
0
.
57
3.38%ST | FT
0
.
45
3.38%FT
0
.
26
1.69%
SSG 08

Mainframe 001

SSG 08

0
.
21
-
2
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
13
0.033%FN
0
.
56
3.38%ST | MW
0
.
21
3.38%
PP-Bizon

Runic

PP-Bizon

0
.
14
-
1
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
65
3.38%FN
0
.
51
3.38%ST | MW
0
.
17
1.69%MW
0
.
14
3.38%
P2000

Gnarled

P2000

0
.
17
-
0
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
84
1.69%FN
0
.
50
1.13%ST | MW
0
.
17
1.69%
P90

Freight

P90

0
.
15
-
0
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
74
3.38%FN
0
.
47
1.13%ST | MW
0
.
15
3.38%
P250

Cassette

P250

0
.
18
-
0
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
57
3.38%FN
0
.
26
1.69%ST | MW
0
.
18
3.38%
Negev

Ultralight

Negev

0
.
13
-
0
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
46
3.38%FN
0
.
28
3.38%ST | MW
0
.
13
3.38%
SG 553

Ol' Rusty

SG 553

0
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
08
3.38%