Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

VENGEANCE

Vengeance
20
.
25
Vengeance
+
20
.
25
Vengeance
+
40
.
50
Vengeance
+
60
.
75
Vengeance
+
81
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
4 605
.
74
AWP

The Prince

AWP

3 638
.
91
-
4 605
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
4 605
.
74
0.101%MW
3 638
.
91
0.101%
Karambit (★)

Black Laminate

Karambit (★)

1 833
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1 833
.
71
0.101%
Găng tay thể thao (★)

Nocts

Găng tay thể thao (★)

913
.
03
-
1 384
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
1 384
.
28
0.101%FT
949
.
98
0.101%WW
913
.
03
0.101%
Bọc tay (★)

Leather

Bọc tay (★)

977
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
977
.
68
0.101%
AK-47

Asiimov

AK-47

87
.
38
-
541
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
541
.
20
0.101%MW
87
.
38
0.101%
Găng tay chuyên viên (★)

Field Agent

Găng tay chuyên viên (★)

154
.
42
-
426
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
426
.
50
0.101%FT
194
.
43
0.101%BS
154
.
42
0.101%
Dao bấm (★)

Ultraviolet

Dao bấm (★)

266
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
266
.
40
0.101%
Dao bấm (★)

Night

Dao bấm (★)

220
.
48
-
254
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
254
.
66
0.101%FT
220
.
48
0.101%
AWP

Redline

AWP

56
.
32
-
230
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
230
.
11
0.101%MW
92
.
52
0.101%FT
56
.
32
0.101%
Dao móc (★)

Night

Dao móc (★)

90
.
06
-
104
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
104
.
96
0.101%WW
90
.
06
0.101%
Dao Navaja (★)

Ultraviolet

Dao Navaja (★)

99
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
99
.
11
0.101%
AWP

Elite Build

AWP

88
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
88
.
49
0.101%
Găng tay Broken Fang (★)

Unhinged

Găng tay Broken Fang (★)

85
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
85
.
50
0.101%
AWP

Acheron

AWP

0
.
75
-
12
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
03
3.76%MW
2
.
90
1.88%BS
1
.
16
3.76%WW
0
.
98
3.76%FT
0
.
75
3.76%
Desert Eagle

Trigger Discipline

Desert Eagle

0
.
53
-
8
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
8
.
73
3.76%MW
2
.
82
3.76%FT
0
.
65
3.76%WW
0
.
53
3.76%BS
0
.
53
3.76%
Glock-18

Catacombs

Glock-18

0
.
71
-
6
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
6
.
81
3.76%MW
1
.
93
3.76%BS
0
.
91
1.88%WW
0
.
83
3.76%FT
0
.
71
3.76%
USP-S

Ticket to Hell

USP-S

0
.
49
-
2
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
90
1.88%WW
0
.
93
1.88%BS
0
.
86
3.76%MW
0
.
79
3.76%FT
0
.
49
3.76%
AK-47

Uncharted

AK-47

0
.
55
-
2
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
81
3.76%BS
0
.
90
3.76%MW
0
.
74
1.88%WW
0
.
71
3.76%FT
0
.
55
1.88%
M4A1-S

Night Terror

M4A1-S

0
.
55
-
2
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
57
3.76%MW
0
.
75
1.88%WW
0
.
60
3.76%BS
0
.
58
3.76%FT
0
.
55
1.88%