Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DREAMS & NIGHTMARES CASE

Dreams & Nightmares Case
10
Dreams & Nightmares Case
+
10
Dreams & Nightmares Case
+
20
Dreams & Nightmares Case
+
30
Dreams & Nightmares Case
+
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
1 056
.
66
Dao bướm (★)

Freehand

Dao bướm (★)

960
.
15
-
1 056
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
1 056
.
66
0.07%FT
960
.
15
0.07%
Dao bướm (★)

Lore

Dao bướm (★)

854
.
50
-
932
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
932
.
15
0.07%BS
854
.
50
0.07%
Dao Bowie (★)

Lore

Dao Bowie (★)

180
.
98
-
279
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
279
.
51
0.07%MW
180
.
98
0.07%
AK-47

Nightwish

AK-47

93
.
07
-
224
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
224
.
03
0.07%FN
184
.
77
0.07%ST | MW
115
.
51
0.07%MW
112
0.07%WW
98
.
66
0.07%FT
97
.
17
0.07%ST | FT
96
.
31
0.07%ST | WW
94
.
78
0.07%BS
93
.
86
0.07%ST | BS
93
.
07
0.07%
Dao Huntsman (★)

Autotronic

Dao Huntsman (★)

154
.
96
-
191
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
191
0.07%BS
154
.
96
0.07%
Dao Huntsman (★)

Lore

Dao Huntsman (★)

149
.
76
-
182
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
182
.
54
0.07%FT
149
.
76
0.07%
MP9

Starlight Protector

MP9

91
.
75
-
162
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
162
.
44
0.07%ST | FN
157
.
86
0.07%MW
111
.
64
0.07%ST | MW
109
.
95
0.07%FT
98
.
14
0.07%WW
96
.
82
0.07%ST | WW
94
.
78
0.07%ST | FT
92
.
80
0.07%BS
91
.
79
0.07%ST | BS
91
.
75
0.07%
Dao Huntsman (★)

Freehand

Dao Huntsman (★)

102
.
51
-
159
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
159
.
05
0.07%ST | MW
158
.
74
0.07%FN
147
.
75
0.07%FT
102
.
51
0.07%
Dao Falchion (★)

Freehand

Dao Falchion (★)

137
.
64
-
154
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
154
.
59
0.07%MW
137
.
64
0.07%
Dao Bowie (★)

Bright Water

Dao Bowie (★)

103
.
34
-
120
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
120
.
73
0.07%FN
103
.
34
0.07%
Dao Huntsman (★)

Bright Water

Dao Huntsman (★)

96
.
25
-
115
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
115
.
97
0.07%WW
101
.
26
0.07%MW
96
.
25
0.07%
Dao Falchion (★)

Black Laminate

Dao Falchion (★)

98
.
23
-
101
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
101
.
98
0.07%WW
98
.
71
0.07%BS
98
.
23
0.07%
Dao găm chữ T (★)

Freehand

Dao găm chữ T (★)

88
.
41
-
92
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
92
.
56
0.07%WW
88
.
41
0.07%
Dao găm chữ T (★)

Black Laminate

Dao găm chữ T (★)

63
.
69
-
69
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
69
.
84
0.07%WW
63
.
69
0.07%
Dao găm chữ T (★)

Bright Water

Dao găm chữ T (★)

62
.
97
-
65
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
65
.
67
0.07%MW
65
.
29
0.07%FT
62
.
97
0.07%
MP7

Abyssal Apparition

MP7

8
.
78
-
29
.
55
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
29
.
55
0.07%FN
22
.
58
0.07%ST | MW
12
.
09
0.07%MW
11
.
31
0.07%FT
9
.
79
0.07%WW
9
.
32
1.4%BS
9
.
02
1.4%ST | BS
8
.
95
1.4%ST | FT
8
.
78
1.4%ST | WW
8
.
78
1.4%
Dual Berettas

Melondrama

Dual Berettas

8
.
61
-
28
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
28
.
32
0.07%FN
22
.
63
0.07%ST | MW
12
.
03
0.07%MW
11
.
62
0.07%FT
9
.
88
0.07%WW
9
.
61
1.4%ST | FT
9
.
09
1.4%ST | BS
8
.
90
1.4%ST | WW
8
.
85
0.702%BS
8
.
61
1.4%
FAMAS

Rapid Eye Movement

FAMAS

8
.
70
-
22
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
22
.
87
0.07%ST | MW
12
.
31
0.07%MW
11
.
24
0.07%FT
9
.
79
0.07%WW
9
.
46
1.4%ST | FT
9
.
02
1.4%ST | BS
8
.
85
1.4%ST | WW
8
.
80
1.4%BS
8
.
70
0.702%
USP-S

Ticket to Hell

USP-S

0
.
79
-
7
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
97
1.4%FN
2
.
90
1.4%ST | MW
2
.
79
1.4%ST | WW
1
.
45
0.702%MW
1
.
21
1.4%ST | BS
1
.
06
0.702%WW
0
.
91
1.4%ST | FT
0
.
90
1.4%BS
0
.
88
0.702%FT
0
.
79
0.351%
M4A1-S

Night Terror

M4A1-S

0
.
82
-
6
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
69
1.4%ST | BS
3
.
43
1.4%ST | WW
2
.
90
1.4%ST | MW
2
.
74
1.4%FN
2
.
55
1.4%ST | FT
1
.
49
0.702%MW
1
.
14
1.4%WW
0
.
90
1.4%BS
0
.
89
0.702%FT
0
.
82
0.468%
G3SG1

Dream Glade

G3SG1

0
.
55
-
4
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
4
.
56
1.4%MW
1
.
23
0.702%ST | MW
1
.
20
1.4%FT
0
.
84
0.468%ST | FT
0
.
79
0.351%BS
0
.
78
1.4%ST | BS
0
.
75
0.468%ST | WW
0
.
75
0.468%WW
0
.
55
1.4%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
72
-
2
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
72
1.4%FN
2
.
15
1.4%ST | MW
1
.
07
1.4%MW
0
.
96
1.4%ST | WW
0
.
88
1.4%FT
0
.
81
0.468%WW
0
.
79
0.702%BS
0
.
76
0.351%ST | BS
0
.
75
0.351%ST | FT
0
.
72
0.468%
XM1014

Zombie Offensive

XM1014

0
.
71
-
1
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
91
1.4%FN
1
.
41
1.4%FT
0
.
90
1.4%MW
0
.
89
1.4%ST | MW
0
.
87
0.702%BS
0
.
78
0.702%ST | WW
0
.
78
0.702%WW
0
.
78
0.351%ST | FT
0
.
71
1.4%
Five-SeveN

Scrawl

Five-SeveN

0
.
12
-
1
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
29
1.4%FN
0
.
86
0.702%ST | MW
0
.
26
1.4%ST | BS
0
.
17
0.175%MW
0
.
16
0.702%ST | FT
0
.
15
0.175%ST | WW
0
.
12
0.281%
MAC-10

Ensnared

MAC-10

0
.
09
-
1
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
21
0.702%FN
0
.
79
0.351%ST | MW
0
.
15
0.175%MW
0
.
15
0.175%ST | FT
0
.
09
0.156%ST | BS
0
.
09
0.156%ST | WW
0
.
09
0.156%
MP5-SD

Necro Jr.

MP5-SD

0
.
06
-
0
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
99
1.4%FN
0
.
79
0.351%ST | MW
0
.
21
0.702%MW
0
.
16
0.702%ST | BS
0
.
13
0.156%ST | WW
0
.
06
0.468%ST | FT
0
.
06
0.468%
P2000

Lifted Spirits

P2000

0
.
09
-
0
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
87
0.702%FN
0
.
79
0.702%ST | MW
0
.
18
1.4%MW
0
.
15
0.175%ST | FT
0
.
12
0.281%ST | BS
0
.
12
0.281%ST | WW
0
.
09
0.156%
Súng nòng ngắn

Spirit Board

Súng nòng ngắn

0
.
09
-
0
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
76
0.351%ST | MW
0
.
23
0.702%MW
0
.
15
0.175%ST | FT
0
.
09
0.156%ST | BS
0
.
09
0.156%ST | WW
0
.
09
0.156%
MAG-7

Foresight

MAG-7

0
.
06
-
0
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
40
1.4%FN
0
.
36
1.4%ST | MW
0
.
15
0.175%MW
0
.
13
0.468%ST | WW
0
.
12
0.281%ST | BS
0
.
12
1.4%ST | FT
0
.
06
0.468%
SCAR-20

Poultrygeist

SCAR-20

0
.
09
-
0
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
37
1.4%FN
0
.
29
1.4%ST | MW
0
.
16
0.175%MW
0
.
13
0.468%ST | BS
0
.
13
0.468%ST | WW
0
.
12
0.281%ST | FT
0
.
09
0.156%