Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
50
Revolution Case
+
0
.
75
Revolution Case
+
1
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
649
.
90
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

433
-
649
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
649
.
90
0.002%BS
433
0.002%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

173
.
30
-
482
.
19
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
482
.
19
0.002%BS
173
.
30
0.002%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

254
.
51
-
281
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
281
.
42
0.002%WW
254
.
51
0.002%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

279
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
279
.
42
0.002%
M4A4

Temukau

M4A4

38
.
86
-
276
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
276
.
60
0.002%FN
149
.
15
0.002%ST | MW
127
.
64
0.002%MW
83
.
37
0.002%FT
49
.
20
0.002%BS
44
.
87
0.002%ST | BS
38
.
86
0.002%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

146
.
84
-
250
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
250
.
48
0.002%FT
146
.
84
0.002%
AK-47

Head Shot

AK-47

44
.
92
-
145
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
145
.
83
0.002%MW
77
.
08
0.002%ST | MW
75
.
55
0.002%FT
49
.
35
0.002%WW
48
.
11
0.002%ST | FT
47
.
07
0.002%BS
44
.
92
0.002%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

120
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
120
.
98
0.002%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

70
.
06
-
102
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
102
.
75
0.002%FT
70
.
06
0.002%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

92
.
76
-
102
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
102
.
53
0.002%FT
92
.
76
0.002%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

57
.
81
-
98
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
98
.
27
0.002%FT
57
.
81
0.002%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

66
.
83
-
73
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
73
.
29
0.002%BS
66
.
83
0.002%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

46
.
81
-
61
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
61
.
91
0.002%WW
51
.
57
0.002%FT
46
.
81
0.002%
AWP

Duality

AWP

4
.
66
-
34
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
34
.
01
0.002%FN
14
.
89
0.002%ST | MW
13
.
81
0.002%ST | WW
9
.
79
0.002%MW
8
.
14
0.001%ST | FT
7
.
48
0.002%ST | BS
7
.
35
0.002%WW
5
.
08
0.002%FT
5
.
01
0.001%BS
4
.
66
0.001%
P2000

Wicked Sick

P2000

4
.
66
-
19
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
86
0.002%ST | MW
10
.
59
0.002%MW
8
.
14
0.001%ST | FT
5
.
20
0.002%FT
5
.
10
0.002%ST | WW
4
.
94
0.002%WW
4
.
92
0.001%BS
4
.
76
0.002%ST | BS
4
.
66
0.001%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

4
.
52
-
19
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
56
0.002%ST | MW
11
.
04
0.002%MW
8
.
32
0.002%ST | WW
5
.
57
0.002%FT
5
.
18
0.002%WW
4
.
92
0.002%ST | BS
4
.
86
0.002%BS
4
.
52
0.002%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
43
-
8
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
8
.
95
0.002%FN
3
.
53
0.001%ST | MW
3
.
51
0.001%ST | BS
0
.
86
0.001%MW
0
.
85
0.001%ST | FT
0
.
82
0.002%BS
0
.
69
0.002%WW
0
.
47
0.002%FT
0
.
43
0.002%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
30
-
6
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
91
0.002%FN
3
.
84
0.002%ST | MW
0
.
87
0.002%MW
0
.
61
0.001%BS
0
.
49
0.002%ST | FT
0
.
39
0.001%ST | BS
0
.
35
0.001%ST | WW
0
.
35
<0.001%FT
0
.
33
<0.001%WW
0
.
30
0.001%
P90

Neoqueen

P90

0
.
32
-
2
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
82
0.002%FN
2
.
15
0.002%ST | MW
0
.
66
0.001%MW
0
.
46
0.001%ST | WW
0
.
40
0.001%ST | FT
0
.
35
0.001%WW
0
.
33
0.002%BS
0
.
32
<0.001%FT
0
.
32
<0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
29
-
2
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
63
0.002%FT
0
.
67
0.002%ST | WW
0
.
54
0.002%ST | BS
0
.
35
0.002%WW
0
.
29
0.002%BS
0
.
29
0.002%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
30
-
2
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
2
.
35
0.002%FN
2
.
30
0.002%MW
0
.
62
0.001%ST | BS
0
.
48
<0.001%ST | FT
0
.
48
<0.001%FT
0
.
34
<0.001%WW
0
.
32
<0.001%BS
0
.
30
0.001%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
03
-
0
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
84
0.002%FN
0
.
41
0.001%ST | MW
0
.
15
3.33%MW
0
.
14
6.65%ST | WW
0
.
11
6.65%ST | FT
0
.
07
2.22%WW
0
.
07
3.33%ST | BS
0
.
06
0.37%FT
0
.
03
3.33%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
04
-
0
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
82
0.002%FN
0
.
46
0.001%ST | MW
0
.
17
0.002%MW
0
.
08
3.33%ST | WW
0
.
07
2.22%ST | FT
0
.
06
0.37%ST | BS
0
.
06
0.37%WW
0
.
05
3.33%FT
0
.
04
1.66%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
02
-
0
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
71
0.002%FN
0
.
41
0.001%ST | MW
0
.
16
0.002%MW
0
.
11
3.33%ST | FT
0
.
08
3.33%ST | BS
0
.
06
0.37%ST | WW
0
.
06
0.37%WW
0
.
03
3.33%FT
0
.
02
6.65%
P250

Re.built

P250

0
.
05
-
0
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
66
0.001%FN
0
.
39
0.001%ST | MW
0
.
13
2.22%MW
0
.
09
2.22%ST | FT
0
.
06
0.37%ST | WW
0
.
06
0.37%ST | BS
0
.
06
0.37%FT
0
.
06
0.37%WW
0
.
05
3.33%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
06
-
0
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
58
0.002%ST | MW
0
.
19
0.002%MW
0
.
12
6.65%WW
0
.
09
0.37%ST | FT
0
.
06
0.37%ST | BS
0
.
06
0.37%ST | WW
0
.
06
0.37%FT
0
.
06
0.37%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
04
-
0
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
48
<0.001%ST | MW
0
.
15
3.33%ST | BS
0
.
15
2.22%ST | WW
0
.
15
0.37%MW
0
.
11
3.33%FT
0
.
06
0.37%ST | FT
0
.
06
0.37%WW
0
.
04
1.66%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
04
-
0
.
47
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
47
0.002%ST | FN
0
.
39
0.001%MW
0
.
13
2.22%ST | MW
0
.
13
2.22%ST | WW
0
.
07
2.22%FT
0
.
07
3.33%ST | FT
0
.
06
2.22%WW
0
.
06
0.37%BS
0
.
04
1.66%ST | BS
0
.
04
1.66%