Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

LYCAN

Lycan
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
369
.
43
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

238
.
56
-
369
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
369
.
43
<0.001%BS
238
.
56
<0.001%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

101
.
60
-
272
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
272
.
67
<0.001%BS
101
.
60
<0.001%
M4A4

Temukau

M4A4

22
.
60
-
157
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
157
.
63
<0.001%FN
84
.
30
<0.001%ST | MW
68
.
43
<0.001%MW
46
.
94
<0.001%FT
26
.
95
<0.001%BS
25
.
08
<0.001%ST | BS
22
.
60
<0.001%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

157
.
47
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
157
.
47
<0.001%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

144
.
35
-
155
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
155
.
51
<0.001%WW
144
.
35
<0.001%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

81
.
14
-
136
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
136
.
53
<0.001%FT
81
.
14
<0.001%
AK-47

Head Shot

AK-47

24
.
77
-
80
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
80
.
08
<0.001%MW
44
.
24
<0.001%ST | MW
42
.
40
<0.001%FT
27
.
33
<0.001%ST | FT
27
.
12
<0.001%WW
26
.
72
<0.001%BS
24
.
77
<0.001%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

67
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
67
.
50
<0.001%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

40
.
40
-
60
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
60
.
34
<0.001%FT
40
.
40
<0.001%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

53
.
07
-
59
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
59
.
51
<0.001%FT
53
.
07
<0.001%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

33
.
27
-
52
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
52
.
40
<0.001%FT
33
.
27
<0.001%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

38
.
29
-
38
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
38
.
84
<0.001%FT
38
.
29
<0.001%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

27
.
67
-
34
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
34
.
92
<0.001%WW
31
.
33
<0.001%FT
27
.
67
<0.001%
AWP

Duality

AWP

2
.
65
-
18
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
18
.
32
<0.001%FN
8
.
49
<0.001%ST | MW
7
.
62
<0.001%ST | WW
5
.
41
<0.001%MW
4
.
62
<0.001%ST | FT
4
.
14
<0.001%ST | BS
4
.
11
<0.001%WW
2
.
89
<0.001%FT
2
.
79
<0.001%BS
2
.
65
<0.001%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

2
.
54
-
11
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
11
.
72
<0.001%ST | MW
6
.
25
<0.001%MW
4
.
75
<0.001%FT
2
.
90
<0.001%ST | WW
2
.
80
<0.001%ST | BS
2
.
77
<0.001%WW
2
.
70
<0.001%BS
2
.
54
<0.001%
P2000

Wicked Sick

P2000

2
.
58
-
11
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
11
.
36
<0.001%ST | MW
6
.
09
<0.001%MW
4
.
64
<0.001%ST | FT
2
.
87
<0.001%ST | WW
2
.
82
<0.001%ST | BS
2
.
78
<0.001%WW
2
.
64
<0.001%FT
2
.
60
<0.001%BS
2
.
58
<0.001%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
39
-
5
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
06
<0.001%FN
1
.
95
<0.001%ST | MW
1
.
91
<0.001%ST | BS
0
.
86
<0.001%MW
0
.
84
<0.001%ST | FT
0
.
84
<0.001%WW
0
.
46
<0.001%FT
0
.
42
<0.001%BS
0
.
39
<0.001%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
29
-
3
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
30
<0.001%FN
2
.
16
<0.001%ST | MW
0
.
88
<0.001%MW
0
.
62
<0.001%ST | FT
0
.
39
<0.001%ST | BS
0
.
37
<0.001%ST | WW
0
.
33
<0.001%FT
0
.
33
<0.001%BS
0
.
29
<0.001%WW
0
.
29
<0.001%
P90

Neoqueen

P90

0
.
28
-
1
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
60
<0.001%FN
1
.
20
<0.001%ST | MW
0
.
65
<0.001%MW
0
.
47
<0.001%ST | WW
0
.
39
<0.001%ST | FT
0
.
36
<0.001%WW
0
.
33
<0.001%BS
0
.
30
<0.001%FT
0
.
28
<0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
28
-
1
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
1
.
44
<0.001%FT
0
.
68
<0.001%ST | WW
0
.
54
<0.001%ST | BS
0
.
38
<0.001%WW
0
.
30
<0.001%BS
0
.
28
<0.001%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
30
-
1
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
30
<0.001%ST | MW
1
.
29
<0.001%MW
0
.
62
<0.001%ST | FT
0
.
49
<0.001%ST | BS
0
.
47
<0.001%WW
0
.
34
<0.001%FT
0
.
33
<0.001%BS
0
.
30
<0.001%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
02
-
0
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
84
<0.001%FN
0
.
41
<0.001%ST | MW
0
.
15
<0.001%MW
0
.
14
<0.001%ST | FT
0
.
07
<0.001%ST | BS
0
.
05
<0.001%ST | WW
0
.
04
<0.001%WW
0
.
03
<0.001%FT
0
.
02
<0.001%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
03
-
0
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
79
<0.001%FN
0
.
45
<0.001%ST | MW
0
.
17
<0.001%MW
0
.
07
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%ST | FT
0
.
06
<0.001%WW
0
.
05
<0.001%ST | BS
0
.
04
<0.001%FT
0
.
03
<0.001%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
02
-
0
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
71
<0.001%FN
0
.
41
<0.001%ST | MW
0
.
15
<0.001%MW
0
.
09
<0.001%ST | FT
0
.
08
<0.001%ST | BS
0
.
06
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%WW
0
.
02
<0.001%FT
0
.
02
<0.001%
P250

Re.built

P250

0
.
04
-
0
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
63
<0.001%FN
0
.
40
<0.001%ST | MW
0
.
13
<0.001%MW
0
.
09
<0.001%ST | FT
0
.
06
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%ST | BS
0
.
06
<0.001%FT
0
.
04
<0.001%WW
0
.
04
<0.001%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
02
-
0
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
57
<0.001%ST | MW
0
.
19
<0.001%MW
0
.
12
<0.001%ST | BS
0
.
06
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%ST | FT
0
.
04
<0.001%FT
0
.
04
<0.001%WW
0
.
02
<0.001%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
02
-
0
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
48
<0.001%ST | MW
0
.
16
<0.001%ST | WW
0
.
15
<0.001%ST | BS
0
.
15
<0.001%MW
0
.
09
<0.001%FT
0
.
04
<0.001%ST | FT
0
.
04
<0.001%WW
0
.
02
<0.001%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
03
-
0
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
39
<0.001%FN
0
.
26
<0.001%ST | MW
0
.
13
<0.001%MW
0
.
13
<0.001%ST | WW
0
.
07
<0.001%ST | FT
0
.
06
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%FT
0
.
04
<0.001%BS
0
.
04
<0.001%ST | BS
0
.
03
<0.001%